Tổng hợp từ vựng tiếng Trung chủ đề chụp ảnh
Từ vựng tiếng Trung chủ đề chụp ảnh sẽ tổng hợp các từ vựng liên quan tới chụp ảnh và các linh kiện, chi tiết phục vụ cho quá trình chụp. Nếu bạn đang làm trong ngành nhiếp ảnh và hay phục vụ đối tượng khách hàng là người Trung Quốc thì các từ vựng dưới đây bạn không nên bỏ qua.
Từ vựng tiếng Trung về chụp ảnh
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 发行 | fāháng | Lò xo nhận diện |
| 发行轮廓 | fāxíng lúnkuò | Máy ảnh chụp lấy liền |
| 发话人 | fāhuà rén | Chân máy ảnh, giá ba chân |
| 发货人 | fā huò rén | Ngăn đựng phim |
| 发车 | fāchē | Giá ba chân gấp, giá ba chân mở rộng, chân máy xếp |
| 发车场 | fāchē chǎng | Bộ chỉ báo ánh sáng thấp |
| 发车站台 | fāchē zhàntái | Nút tua phim |
| 发近网吊球 | fā jìn wǎng diào qiú | Núm quay tua phim về |
| 发酵工业 | fāxiào gōngyè | Máy ảnh ngắm chụp (point and shoot) |
| 发高球 | fā gāoqiú | Khẩu độ, độ mở |
| 取款 | qǔkuǎn | Bánh răng phim |
| 取消 | qǔxiāo | Thâấu kính tráng |
| 取消生效 | qǔxiāo shēngxiào | Phim miếng, phim tấm |
| 取芯钻头 | qǔ xīn zuàntóu | Ống kinh đơn |
| 取芯钻进 | qǔ xīn zuàn jìn | Ống kính kép |
| 受伤 | shòushāng | Máy ảnh phản quang |
| 受宠 | shòu chǒng | Kính ngắm |
| 受托人保证保险 | shòutuō rén bǎozhèng bǎoxiǎn | Cửa chớp biến tốc |
| 受托人身份 | shòutuō rén shēnfèn | Ống kính thay đổi tiêu cự, ống kính zoom |
| 受托监护人 | shòutuō jiānhùrén | Mặt sau |
| 受托财产 | shòutuō cáichǎn | Công tắc mặt sau |
| 受押人 | shòu yā rén | Lỗ ngắm mặt sau |
| 受拉 | shòu lā | Cái chụp ống kinh |
| 受欢迎 | shòu huānyíng | Màn điều tiêu |
| 受款人条款 | shòu kuǎn rén tiáokuǎn | Ống kính góc rộng |
| 受益人 | shòuyì rén | Máy quay phim nói |
| 受益方 | shòuyì fāng | Phim mầu |
| 受益者 | shòuyì zhě | Máy ảnh mini |
| 受让人 | shòu ràng rén | Phim hạt mịn |
| 受话地 | shòu huà de | Trục tâm |
| 受贿者 | shòuhuì zhě | Phim chụp nhanh |
| 变卖房屋 | biànmài fángwū | Nút chụp |
| 变压器 | biànyāqì | Cấu nhả (cửa sập máy ảnh) |
| 变态 | biàntài | Vòng tốc độ cửa trập trên thân máy |
| 变换的场景 | biànhuàn de chǎngjǐng | Máy ảnh xếp |
| 变更使用认可 | biàngēng shǐyòng rènkě | Ống kính chụp xa (ống kính tê lê) |
| 变流器 | biàn liú qì | Giấy lau ống kính |
| 变电所(站) | biàn diàn suǒ (zhàn) | Phim |
| 变装 | biàn zhuāng | Đèn cóc |
| 变速器 | biànsùqì | Thân máy |
| 变速快门 | biànsù kuàimén | Bộ phận kiểm tra tiếng máy |
| 变速杆 | biànsù gǎn | Nút gạt chọn chế độ |
| 变速箱副轴 | biànsù xiāng fù zhóu | Máy ảnh dưới nước |
| 变速箱同步器 | biànsù xiāng tóngbù qì | Thước đo sáng |
| 变速箱盖附带变速杆 | biànsù xiāng gài fùdài biànsù gǎn | Đĩa số điều chỉnh tiêu cự |
| 变频器pin | biànpín qì pin | Thiết bị đo cự ly |
| 叙利亚 | xùlìyǎ | Thước tê lê (thước đo cự ly) |
| 叛乱分子 | pànluàn fèn zi | Kính lọc |
| 叛军 | pàn jūn | Máy ảnh |
| 叛国者 | pànguó zhě | Đèn chớp điện tử |
| 叠影 | dié yǐng | Ổ pin, ổ chứa pin |
| 口供 | kǒugòng | Đèn kiểm tra pin |
| 口服避孕药 | kǒufú bìyùn yào | Hộp pin |
| 口琴 | kǒuqín | Bao da |
| 口罩 | kǒuzhào | Máy ảnh 3D |
| 口腔医院 | kǒuqiāng yīyuàn | Kính lọc tia tử ngoại |
| 口腔清新剂 | kǒuqiāng qīngxīn jì | Máy ảnh hồng ngoại |
| 口腔炎 | kǒuqiāng yán | Phim hồng ngoại |
| 口腔科 | kǒuqiāng kē | Vi phim, micro phim |
| 口袋 | kǒudài | Sự phơi sáng |
| 口袋盖 | kǒudài gài | Trục cuộn phim |
| 口试 | kǒushì | Ổ phim |
| 口香糖 | kǒuxiāngtáng | Máy ảnh chụp tự động |
| 古乐器 | gǔ yuèqì | Thiết bị chụp tự động |
| 古典家具 | gǔdiǎn jiājù | Thiết bị điều chỉnh tiêu cự |
| 古姿 | gǔ zī | Cửa sổ chạy phim |
| 古巴 | gǔbā | Cần lên phim |
| 古怪 | gǔguài | Đèn Magie |
| 古汉语 | gǔ hànyǔ | Ống kính |
| 古玩 | gǔwàn | Nút tháo ống kính |
| 古缅茄樹 | gǔ miǎnjiā shù | Vành ống kính |
| 古老肉 | gǔlǎo ròu | Bộ chỉ báo nạp điện cho đèn chớp |
| 古董 | gǔdǒng | Đèn chớp (đèn flash) |
| 古风琴 | gǔ fēngqín | Ông tắc đèn chớp |
| 叩见 | kòujiàn | Bóng đèn chớp |
| 只读光盘 | zhǐ dú guāngpán | Cổng gắn phụ kiện, chân linh kiện, chân đèn flash rời |
| 叫座演员 | jiàozuò yǎnyuán | Nút xem trước |
| 可伶可俐 | kě líng kě lì | Ống kính mắt cá |
| 可分性 | kě fēn xìng | Phim đen trắng |
Nhận xét
Đăng nhận xét